Elisabeth MURUMAA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 20.82 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Tổng | 16.49 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 21.31 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 20.82 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 And Younger Girls | Tổng | 20.82 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Trượt Tự Do | 21.31 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 21.31 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 16.49 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 16.49 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 3 | 20.82 |
Free Skating 3 (20.82)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 6 | 18.01 |
Free Skating 6 (18.01)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 4 | 21.31 |
Free Skating 4 (21.31)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2015 And Younger Girls | 7 | 18.55 |
Free Skating 7 (18.55)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 4 | 20.03 |
Free Skating 4 (20.03)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 6 | 16.49 |
Free Skating 6 (16.49)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…