Elizabete PUJATE không hoạt động
1999-05-14
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.75không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.25không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 93.00không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 38.07không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 59.21không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Tổng | 97.28không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 36.37không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 62.54không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Tổng | 98.91không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.15không chính thức | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.30không chính thức | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) |
| Junior Women | Tổng | 89.45không chính thức | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 38.07không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 59.21không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Tổng | 97.28không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 36.37không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 62.54không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 98.91không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.75không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.25không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 93.00không chính thức | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.10.2014 | Ventspils Perle 2014 Ventspils/LVA |
Junior Women | WD |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Junior A Women | |||
| 26–27.10.2013 | Ventspils Perle 2013 Ventspils/LVA |
Junior Women | 5 | 89.45 |
Short Program 4 (35.15) Free Skating 5 (54.30)
|
| 28.02.2013 | Magic Skates 2013 | Junior Women | 4 | 28.81 |
Short Program 4 (28.81) Free Skating 5 (51.32)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Junior Women | 2 | 96.80 |
Short Program 1 (37.95) Free Skating 2 (58.85)
|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Junior A Girls | 3 | 97.28 |
Short Program 1 (38.07) Free Skating 5 (59.21)
|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Junior A Women | 2 | 98.91 |
Short Program 1 (36.37) Free Skating 2 (62.54)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 93.00 |
Short Program 9 (36.75) Free Skating 19 (56.25)
|
| 20–21.12.2012 | Christmas Stars 2012 Tartu/EST |
Junior Women | 1 | 102.31 |
Short Program 1 (36.90) Free Skating 1 (65.41)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Junior Women | 7 | 87.06 |
Short Program 3 (34.97) Free Skating 10 (52.09)
|