Elizaveta SHICHINA không hoạt động
Xếp Hạng Thế Giới: #154 Senior Ice Dance với Gordey KHUBULOV (76 pts, 2023/2024)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với KHUBULOV Gordey | 249 | 139.81 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 17.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với KHUBULOV Gordey | 184 | 90.58 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 17.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với KHUBULOV Gordey | 371 | 49.23 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 | 16.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Gordey KHUBULOV (19/20–22/23); Pavel DROZD (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 74.07 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Vũ Đạo Tự Do | 115.49 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Tổng | 189.56 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.75 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Tự Do | 99.31 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Tổng | 162.44 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 74.07 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Vũ Đạo Tự Do | 115.49 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Pavel DROZD | Tổng | 189.56 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.75 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Tự Do | 93.26 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Tổng | 157.01 | Russian Junior Championships 2023 (Perm/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 49.23 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Tự Do | 90.58 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Tổng | 139.81 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.13 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Tự Do | 99.31 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Tổng | 162.44 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.84 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Vũ Đạo Tự Do | 93.59 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | Tổng | 156.43 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 Nat. 10 Omsk/RUS |
Senior Ice Dance với Pavel DROZD | 10 | 189.56 |
Rhythm Dance 11 (74.07) Free Dance 8 (115.49)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.02.2023 | Russian Junior Championships 2023 Nat. 9 Perm/RUS |
Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | 9 | 157.01 |
Rhythm Dance 8 (63.75) Free Dance 10 (93.26)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.09.2021 | ISU JGP Krasnoyarsk 2021 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | 9 | 139.81 |
Rhythm Dance 13 (49.23) Free Dance 7 (90.58)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.02.2021 | Russian Junior Championships 2021 Nat. 6 Krasnoyarsk/RUS |
Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | 6 | 162.44 |
Rhythm Dance 8 (63.13) Free Dance 5 (99.31)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🏅 Nat. 3 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | 3 | 156.43 |
Rhythm Dance 3 (62.84) Free Dance 3 (93.59)
|
| 04–08.02.2020 | Russian Junior Championships 2020 Nat. 13 Saransk/RUS |
Junior Ice Dance với Gordey KHUBULOV | 13 | 137.86 |
Rhythm Dance 16 (49.90) Free Dance 13 (87.96)
|