Ella BORG không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.44 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.84 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.28 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.88 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.13 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.44 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.84 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.28 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.13 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.13 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.88 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.88 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 16 Melbourne/AUS |
Advanced Novice Girls | 16 | 58.28 |
Short Program 11 (23.44) Free Skating 19 (34.84)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🏅 Nat. 2 Sydney/AUS |
Intermediate Novice Girls | 2 | 36.13 |
Free Skating 2 (36.13)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Basic Novice A Girls | 3 | 34.88 |
Free Skating 3 (34.88)
|