Ella Sofia ROLL-LUND không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.79 | Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 25.61 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.79 | Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.79 | Norwegian Championships (NM/LM) 2016 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 25.61 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 25.61 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Norwegian Championships (NM/LM) 2016 Bergen/NOR |
Basic Novice Girls | 7 | 25.79 |
Free Skating 7 (25.79)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2015 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 Asker/NOR |
Basic Novice | 4 | 25.61 |
Free Skating 4 (25.61)
|