Ellen AABOL không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Jente Gruppe 2 | Tổng | 16.56 | SSK stevne 3. og 4. mars (NOR) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls 1 | Tổng | 13.60 | SSK Stevne 26. og 27. november 2011 (NOR) | 2011/2012 |
| Cubs Girls Gruppe 1 | Trượt Tự Do | 12.45 | SSK stevne 8. og 9. januar 2011 (NOR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls 1 | Trượt Tự Do | 13.60 | SSK Stevne 26. og 27. november 2011 (NOR) |
| Cubs Girls 1 | Tổng | 13.60 | SSK Stevne 26. og 27. november 2011 (NOR) |
| Cubs Jente Gruppe 2 | Trượt Tự Do | 16.56 | SSK stevne 3. og 4. mars (NOR) |
| Cubs Jente Gruppe 2 | Tổng | 16.56 | SSK stevne 3. og 4. mars (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls Gruppe 1 | Trượt Tự Do | 12.45 | SSK stevne 8. og 9. januar 2011 (NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2012 | SSK stevne 3. og 4. mars NOR |
Cubs Jente Gruppe 2 | 12 | 16.56 |
Free Skating 12 (16.56)
|
| 03–04.03.2012 | SSK stevne 3. og 4. mars NOR |
Cubs Girls 2 | |||
| 04–05.02.2012 | Tønsberg Turn stevne 4-5 feb 2012 NOR |
Cubs Girls 2 | |||
| 26–27.11.2011 | SSK Stevne 26. og 27. november 2011 NOR |
Cubs Girls 1 | 11 | 13.60 |
Free Skating 11 (13.60)
|
| 08–09.10.2011 | Stevne Cubs, Springs & Debs NOR |
Cubs Girls | WD |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.01.2011 | SSK stevne 8. og 9. januar 2011 NOR |
Cubs Girls Gruppe 1 |
Free Skating 21 (12.45)
|