Ellis SEPPIUS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 27.12 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 18.60 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Springs B Girls | Tổng | 29.36 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 23.07 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 23.07 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 27.12 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 27.12 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 29.36 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Springs B Girls | Tổng | 29.36 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 21.56 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Springs B Girls | Tổng | 21.56 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 18.60 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 18.60 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 36 | 23.07 |
Free Skating 36 (23.07)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.05.2014 | 24 th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 8 | 27.12 |
Free Skating 8 (27.12)
|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Springs B Girls | |||
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Springs B Girls | 1 | 22.93 |
Free Skating 1 (22.93)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Springs B Girls | 3 | 29.36 |
Free Skating 3 (29.36)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2013 | Tartu Spring Cup 2013 Tartu/EST |
Springs B Girls | 5 | 22.99 |
Free Skating 5 (22.99)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Springs B Girls | 8 | 21.56 |
Free Skating 8 (21.56)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Springs B Girls | 6 | 23.90 |
Free Skating 6 (23.90)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 18 | 24.35 |
Free Skating 18 (24.35)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 17 | 18.60 |
Free Skating 17 (18.60)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…