fsresults

Elsa JONSSON không hoạt động

SWE SWE · LiAKK (19/20–22/23) → Lidingö AKK (22/23) → Lidingös Allmänna KK (23/24–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Grå Tổng 39.27 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A Women Chương trình Ngắn 26.89 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2022/2023
Junior A Women Trượt Tự Do 45.73 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2022/2023
Junior A Women Tổng 72.62 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE) 2022/2023
Youth 13 B Girls Tổng 28.77 MAXI Haninge Pokalen (SWE) 2019/2020
Youth 15 B1 Girls Tổng 37.12 BKKs Vårtrofen (SWE) 2021/2022
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.84 MAXI Haninge Pokalen (SWE) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Grå Trượt Tự Do 39.27 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE)
Grå Tổng 39.27 BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 20.37 Älta Trophy (Almvägen 4, 13830 Älta/SWE)
Junior A Women Tổng 20.37 Älta Trophy (Almvägen 4, 13830 Älta/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 26.89 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 45.73 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)
Junior A Women Tổng 72.62 Tyresö Cupen DM 2023 (Simvägen 4, 135 40 Tyresö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 37.12 BKKs Vårtrofen (SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 37.12 BKKs Vårtrofen (SWE)
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 27.84 MAXI Haninge Pokalen (SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 27.84 MAXI Haninge Pokalen (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 28.77 MAXI Haninge Pokalen (SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 28.77 MAXI Haninge Pokalen (SWE)