fsresults

Elsa LI

SWE SWE · Konståkningsklubben Sollentuna (21/22) → KK Sollentuna (22/23–23/24) → Östermalms KK (23/24–25/26) → Östermalms Konståkningsklubb (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 5 Tổng 20.94 SKK Pokalen 2026 (Stockholm/SWE) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 4 Tổng 19.31 Ulriksdalskristallen (Solna, Kolonnvägen 24 B, 169 70 Solna/SWE) 2024/2025
Junior B2 Women Tổng 16.98 Salemtrofén (Salem/SWE) 2023/2024
Senior B1 Women Tổng 28.52 Österskäret 2022 (Österåkers Sportcentrum Hackstavägen 43 184 35 Åke/SWE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 5 Trượt Tự Do 20.94 SKK Pokalen 2026 (Stockholm/SWE)
Blå 5 Tổng 20.94 SKK Pokalen 2026 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 4 Trượt Tự Do 16.51 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Blå 4 Tổng 16.51 Maxi Haninge Pokalen 2025 (Haninge/SWE)
Blå 5 Trượt Tự Do 18.26 EIF Pokalen 2025 (Stockholm/SWE)
Blå 5 Tổng 18.26 EIF Pokalen 2025 (Stockholm/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 4 Trượt Tự Do 19.31 Ulriksdalskristallen (Solna, Kolonnvägen 24 B, 169 70 Solna/SWE)
Blå 4 Tổng 19.31 Ulriksdalskristallen (Solna, Kolonnvägen 24 B, 169 70 Solna/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 16.98 Salemtrofén (Salem/SWE)
Junior B2 Women Tổng 16.98 Salemtrofén (Salem/SWE)
Senior B1 Women Trượt Tự Do 18.92 Lidingötrofén (Lidingö/SWE)
Senior B1 Women Tổng 18.92 Lidingötrofén (Lidingö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B1 Women Trượt Tự Do 28.52 Österskäret 2022 (Österåkers Sportcentrum Hackstavägen 43 184 35 Åke/SWE)
Senior B1 Women Tổng 28.52 Österskäret 2022 (Österåkers Sportcentrum Hackstavägen 43 184 35 Åke/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B1 Women Trượt Tự Do 27.16 Solnaskäret (SWE)
Senior B1 Women Tổng 27.16 Solnaskäret (SWE)