Elvi Helle ANDREASSEN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.98 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 29.73 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
| Debytant | Chương trình Ngắn | 20.08 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Trượt Tự Do | 37.12 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
| Debytant | Tổng | 57.20 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.98 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.98 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 32.28 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 32.28 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 27.82 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 27.82 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 29.73 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 29.73 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Chương trình Ngắn | 20.08 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 37.12 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
| Debytant | Tổng | 57.20 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Bergen/NOR |
Basic Novice Girls | 5 | 35.64 |
Free Skating 5 (35.64)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 Oslo/NOR |
Basic Novice Girls | 6 | 36.98 |
Free Skating 6 (36.98)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.01.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 Tromsø/NOR |
Basic Novice Girls | 7 | 32.28 |
Free Skating 7 (32.28)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2023 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 Trondheim/NOR |
Basic Novice | 8 | 27.82 |
Free Skating 8 (27.82)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 Oslo/NOR |
Basic Novice | 5 | 29.73 |
Free Skating 5 (29.73)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2020 | Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen Asker/NOR |
Debytant | 6 | 57.20 |
Short Program 9 (20.08) Free Skating 6 (37.12)
|