Elza CAUNE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Tổng | 31.85 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 19.01 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Cubs B Girls | Tổng | 27.18 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 31.85 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
| Springs B Girls | Tổng | 31.85 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 27.18 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 27.18 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 20.44 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 20.44 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.01 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.01 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Springs B Girls | 3 | 31.85 |
Free Skating 3 (31.85)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Cubs B Girls |
Free Skating 3 (26.93)
|
||
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Cubs B Girls | 2 | 27.18 |
Free Skating 2 (27.18)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs B Girls | 11 | 24.75 |
Free Skating 11 (24.75)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Cubs B Girls | 5 | 20.44 |
Free Skating 5 (20.44)
|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Cubs B Girls | 11 | 17.29 |
Free Skating 11 (17.29)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Cubs B Girls |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 5 | 19.01 |
Free Skating 5 (19.01)
|
| 23–25.01.2015 | Volvo Open Cup 26th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 6 | 18.69 |
Free Skating 6 (18.69)
|