Elza VIISUT Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 24.27 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 19.23 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 11.49 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.71 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 24.27 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 24.27 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.23 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 19.23 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 13.71 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 13.71 | Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Trượt Tự Do | 11.49 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 11.49 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 12.66 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 12.66 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Chicks B Girls | 3 | 24.27 |
Free Skating 3 (24.27)
|
| 27–29.03.2026 | Talveunistus Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 3 | 22.19 |
Free Skating 3 (22.19)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 4 | 21.76 |
Free Skating 4 (21.76)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 3 | 21.30 |
Free Skating 3 (21.30)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 22.78 |
Free Skating 1 (22.78)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 12 | 11.21 |
Free Skating 12 (11.21)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2025 | Narva Spring 2025 Narva/EST |
Pre-Chicks B Girls | 1 | 18.82 |
Free Skating 1 (18.82)
|
| 29–30.03.2025 | Talveunistus Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | |||
| 08–09.03.2025 | Crystal Skate Spring 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 2 | 19.23 |
Free Skating 2 (19.23)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 11.92 |
Free Skating 4 (11.92)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Pre-Chicks B Girls | 5 | 15.59 |
Free Skating 5 (15.59)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 3 | 12.37 |
Free Skating 3 (12.37)
|
| 19–20.10.2024 | Talveunistus Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 1 | 13.71 |
Free Skating 1 (13.71)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2018 Girls | 4 | 11.49 |
Free Skating 4 (11.49)
|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Pre-Chicks C Girls | 4 | 12.66 |
Free Skating 4 (12.66)
|
| 29–31.03.2024 | Talveunistus Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 6 | 11.24 |
Free Skating 6 (11.24)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…