fsresults

Elzbieta KROPA không hoạt động

LTU LTU

1999-03-31 Vilnius 173 cm Vilnius ⛸ từ 2003 student Xếp Hạng Thế Giới: #185 Senior Women (127 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Dmitrij Kozlov, Evgeni Rukavitsin Huấn Luyện Viên Cũ: Danguole Pilkauskaite Biên Đạo: Julia Teplih, Allison Reed, Saulius Ambrulevicius

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ladies Trượt Tự Do 97.02không chính thứcchính thức 87.81 Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST) 2020/2021
Senior Women Chương trình Ngắn 53.31không chính thứcchính thức 48.65 NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) 2021/2022
Senior Women Tổng 144.01không chính thứcchính thức 133.88 NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.11không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.54không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Advanced Novice Girls Tổng 77.65không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior Women Chương trình Ngắn 43.31chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 79.05chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Junior Women Tổng 122.36chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 53.31không chính thức NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 90.70không chính thức NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER)
Senior Women Tổng 144.01không chính thức NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 41.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Ladies Trượt Tự Do 97.02không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 135.38không chính thứcchính thức 41.31 Tallink Hotels Cup 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.54không chính thứcchính thức 39.79 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 83.72không chính thứcchính thức 76.71 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Senior Women Tổng 134.80không chính thứcchính thức 116.50 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 47.95chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 79.42chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)
Senior Women Tổng 127.04chính thức Lombardia Trophy (Bergamo/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 87.81chính thức ISU European Figure Skating Championships 2018 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.65chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)
Senior Women Tổng 133.88chính thức ISU CS Minsk-Arena Ice Star 2017 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.31chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 79.05chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 122.36chính thức ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.41chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 77.91chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)
Senior Women Tổng 121.32chính thức 24th Ondrej Nepela Memorial (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.53chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 59.05chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Junior Women Tổng 96.58chính thức ISU JGP Copernicus Stars 2015 (Torun/POL)
Senior Ladies Chương trình Ngắn 42.21chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Trượt Tự Do 62.74chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Ladies Tổng 104.95chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 33.37không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 66.46không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 99.83không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.11không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.54không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 77.65không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)