Emili ARM không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1993-09-06 Tallinn EST 161 cm Tallinn ⛸ từ 2000 student
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Rodion BOGDANOV (08/09–09/10); Luis FENERO (10/11)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 19.94chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Gốc | 28.08chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) | 2009/2010 |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Vũ Đạo Tự Do | 52.17không chính thứcchính thức 45.07 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | SD | 36.77không chính thứcchính thức 34.30 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Tổng | 88.94không chính thứcchính thức 85.13 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Vũ Đạo Tự Do | 59.34không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) | 2010/2011 |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | SD | 34.38không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) | 2010/2011 |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Tổng | 93.72không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Vũ Đạo Tự Do | 52.17không chính thứcchính thức 45.07 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Vũ Đạo Tự Do | 59.34không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | SD | 34.38không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | SD | 36.77không chính thứcchính thức 34.30 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Tổng | 88.94không chính thứcchính thức 79.37 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Luis FENERO | Tổng | 93.72không chính thức | Spanish Senior Championships 2010 (Barcelona/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Gốc | 28.08chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 19.94chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Tự Do | 37.11chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Tổng | 85.13chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Bắt Buộc | 14.63chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Gốc | 24.76chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Vũ Đạo Tự Do | 33.31chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
| Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | Tổng | 72.70chính thức | ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Luis FENERO | 9 | 88.94 |
Short Dance 7 (36.77) Free Dance 10 (52.17)
|
| 17–19.12.2010 | Spanish Senior Championships 2010 Barcelona/ESP |
Junior Ice Dance với Luis FENERO | 2 | 93.72 |
Short Dance 2 (34.38) Free Dance 2 (59.34)
|
| 05–07.11.2010 | NRW Trophy for Ice Dance 2010 Dortmund/GER |
Junior với Luis FENERO | |||
| 13.10.2010–16.10.2020 | ISU JGP Czech Skate 2010 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Luis FENERO | 14 | 79.37 |
Short Dance 13 (34.30) Free Dance 16 (45.07)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2009 | ISU JGP Minsk Ice Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | 17 | 85.13 |
Compulsory Dance 16 (19.94) Original Dance 15 (28.08) Free Dance 17 (37.11)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.09.2008 | ISU JGP Madrid Cup Madrid/ESP/ESP |
Junior Ice Dance với Rodion BOGDANOV | 19 | 72.70 |
Compulsory Dance 21 (14.63) Original Dance 20 (24.76) Free Dance 19 (33.31)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…