fsresults

Emilia ANDREJENKOVA

EST EST · FSC Olympic (21/22) → FSC Kristalluisk (22/23–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 35.40 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2014 Girls Tổng 29.95 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Chicks B Girls Tổng 16.21 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks B Girls 2014 Tổng 13.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A 2014 Girls Tổng 31.90 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs A Girls Tổng 33.07 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs A Girls 2014/15 Tổng 30.49 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B 2014 Girls Tổng 29.62 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 26.29 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Cubs B Girls 2013/14 Tổng 29.94 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 28.50 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 28.50 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2014 Girls Trượt Tự Do 29.95 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice 2014 Girls Tổng 29.95 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.40 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 35.40 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2014 Girls Trượt Tự Do 31.90 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A 2014 Girls Tổng 31.90 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 33.07 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 33.07 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2014/15 Trượt Tự Do 30.49 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2014/15 Tổng 30.49 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.19 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 27.19 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B 2014 Girls Trượt Tự Do 29.62 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B 2014 Girls Tổng 29.62 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 26.29 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 26.29 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Cubs B Girls 2013/14 Trượt Tự Do 29.94 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2013/14 Tổng 29.94 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 16.21 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 16.21 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2014 Trượt Tự Do 13.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2014 Tổng 13.48 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)