Emilia REIMANE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 34.07 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 60.86 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 94.93 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.10 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.52 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 88.53 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.10 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.43 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.53 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.93 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.52 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 88.45 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 34.07 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 60.86 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 94.93 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Junior A Girls | |||
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior Women | 23 | 88.53 |
Short Program 26 (30.10) Free Skating 18 (58.43)
|
| 26–27.10.2013 | Ventspils Perle 2013 Ventspils/LVA |
Junior Women | 6 | 81.52 |
Short Program 6 (29.62) Free Skating 6 (51.90)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Women | 19 | 88.45 |
Short Program 21 (28.93) Free Skating 16 (59.52)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 8 | 94.93 |
Short Program 7 (34.07) Free Skating 8 (60.86)
|