fsresults

Emilija LIBERTA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kaskads (16/17–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Tổng 27.50 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2006-2008 Girls Tổng 24.98 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Basic Novice Girls Tổng 25.65 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Basic Novice Girls (II) Tổng 28.40 Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 20.40 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 26.50 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs B Girls Tổng 25.75 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2006-2008 Girls Trượt Tự Do 24.98 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2006-2008 Girls Tổng 24.98 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Trượt Tự Do 27.50 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Tổng 27.50 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 25.65 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Tổng 25.65 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Basic Novice Girls (II) Trượt Tự Do 28.40 Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (II) Tổng 28.40 Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 20.40 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 26.50 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 26.50 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 25.75 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 25.75 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 20.69 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)