fsresults

Emilija STRAGOVA

LAT LAT · FSC Kaskads (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 30.07 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 34.08 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Basic Novice 2015 Girls Tổng 28.44 Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Basic Novice 2016 Girls Tổng 23.68 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Chicks Axel Girls Tổng 23.61 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Chicks B 2016 Girls Tổng 18.53 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 22.57 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B Girls Tổng 22.01 Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2015 & Younger Girls Trượt Tự Do 34.08 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 & Younger Girls Tổng 34.08 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 Girls Trượt Tự Do 28.44 Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT)
Basic Novice 2015 Girls Tổng 28.44 Latvian Figure Skating Championships 2025 (Riga/LAT)
Basic Novice 2016 Girls Trượt Tự Do 23.68 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice 2016 Girls Tổng 23.68 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 30.07 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 30.07 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 22.01 Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Tổng 22.01 Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 23.61 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Tổng 23.61 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Chicks B Girls 2016/17 Trượt Tự Do 22.57 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2016/17 Tổng 22.57 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2016 Girls Trượt Tự Do 18.53 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks B 2016 Girls Tổng 18.53 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)