fsresults

Emilija SVENCIONYTE không hoạt động

LTU LTU · Elekt (16/17–17/18) → ESSC (18/19) → Essm- (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 39.59 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 36.19 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Chicks B Girls Tổng 22.62 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) 2014/2015
Cubs A Girls Tổng 32.76 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Cubs B Girls Tổng 25.42 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Springs B Girls Tổng 25.42 Narva Cup 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Springs Girls Tổng 32.69 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 39.59 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 39.59 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 35.07 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 35.07 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 36.19 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 36.19 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Springs B Girls Trượt Tự Do 25.42 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Springs B Girls Tổng 25.42 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 32.69 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)
Springs Girls Tổng 32.69 Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 32.76 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 32.76 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 25.42 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 25.42 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 18.88 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 18.88 Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 22.62 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 22.62 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)