Emily KAISER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Jugend Girls | Chương trình Ngắn | 32.22 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) | 2024/2025 |
| Jugend Girls | Trượt Tự Do | 55.72 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) | 2024/2025 |
| Jugend Girls | KURZ-PROGRAMM | 25.04 | Eisemannpokal 2024 (Stuttgart/GER) | 2024/2025 |
| Jugend Girls | Tổng | 87.94 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.44 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.85 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.29 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) | 2023/2024 |
| Anfänger Girls | Tổng | 23.33 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls 1 | Tổng | 16.12 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) | 2019/2020 |
| Group 1-5 Parcours Eismäuse | Tổng | 2.85 | IllerCup 2015 (GER) | 2014/2015 |
| Nachwuchs B | Tổng | 45.49 | Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER) | 2023/2024 |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 36.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) | 2023/2024 |
| Neulinge B Girls | Tổng | 34.90 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend Girls | Chương trình Ngắn | 32.22 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) |
| Jugend Girls | Trượt Tự Do | 55.72 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) |
| Jugend Girls | KURZ-PROGRAMM | 25.04 | Eisemannpokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Jugend Girls | Tổng | 87.94 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.44 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.85 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.29 | Ruhr-Cup 2023 (Essen/GER) |
| Nachwuchs B | Trượt Tự Do | 45.49 | Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER) |
| Nachwuchs B | Tổng | 45.49 | Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 36.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 36.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Neulinge B Girls | Trượt Tự Do | 34.90 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) |
| Neulinge B Girls | Tổng | 34.90 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Girls | Trượt Tự Do | 23.33 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) |
| Anfänger Girls | Tổng | 23.33 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls 1 | Trượt Tự Do | 16.12 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) |
| Basic Novice Girls 1 | Tổng | 16.12 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Group 1-5 Parcours Eismäuse | PARCOURS | 2.85 | IllerCup 2015 (GER) |
| Group 1-5 Parcours Eismäuse | Tổng | 2.85 | IllerCup 2015 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.03.2025 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 Mannheim/GER |
Jugend Girls | 3 | 87.94 |
Short Program 4 (32.22) Free Skating 3 (55.72)
|
| 09–10.11.2024 | Eisemannpokal 2024 Stuttgart/GER |
Jugend Girls | 3 | 77.55 |
Kurz Programm 6 (25.04) Free Skating 3 (52.51)
|
| 24–27.10.2024 | Westfalen Cup 2024 Dortmund/GER |
Jugend Girls | 16 | 62.67 |
Short Program 16 (23.28) Free Skating 16 (39.39)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.02.2024 | Ina Bauer Pokal 2024 Krefeld/GER |
Nachwuchs B | 1 | 45.49 |
Free Skating 1 (45.49)
|
| 27–28.01.2024 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 Stuttgart/GER |
Nachwuchs B Girls | 3 | 36.35 |
Free Skating 3 (36.35)
|
| 02.12.2023 | Brigitte Föll Pokal 2023 Mannheim/GER |
Nachwuchs B Girls | 1 | 33.67 |
Free Skating 1 (33.67)
|
| 14.10.2023 | Ruhr-Cup 2023 Essen/GER |
Advanced Novice Girls | 14 | 60.29 |
Short Program 15 (20.44) Free Skating 14 (39.85)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.02.2023 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2023 Mannheim/GER |
Neulinge B Girls | 3 | 25.49 |
Free Skating 3 (25.49)
|
| 10.12.2022 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 Stuttgart/GER |
Neulinge B Girls | 2 | 34.90 |
Free Skating 2 (34.90)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.12.2021 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 GER |
Anfänger Girls | 6 | 23.33 |
Free Skating 6 (23.33)
|
| 20–21.11.2021 | Eisemann-Pokal 2021 GER |
Anfänger Girls | 6 | 22.83 |
Free Skating 6 (22.83)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 GER |
Basic Novice Girls 1 | 8 | 16.12 |
Free Skating 8 (16.12)
|
| 30.11.2019 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2019 GER |
Basic Novice Girls 2 |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08.03.2015 | IllerCup 2015 GER |
Group 1-5 Parcours Eismäuse | 2 | 2.85 |
Parcours 2 (2.85)
|