fsresults

Emily PHILLIPS không hoạt động

AUS AUS

2003-10-21

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Masters Women Tổng 36.19không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Master Women Tổng 38.50không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Basic Novice Vũ Đạo Tự Do 27.94không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novice EUROPEAN-WALTZ 10.75không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novice FOURTEENSTEP 11.32không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) 2015/2016
Basic Novice Tổng 50.01không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER) 2015/2016
Intermediate Women Tổng 28.82không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Masters Women Trượt Tự Do 36.19không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)
Adult Masters Women Tổng 36.19không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Master Women Trượt Tự Do 38.50không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Adult Master Women Tổng 38.50không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Trượt Tự Do 27.47không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Intermediate Women Tổng 27.47không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Trượt Tự Do 28.82không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Intermediate Women Tổng 28.82không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Women Trượt Tự Do 25.38không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Intermediate Women Tổng 25.38không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Vũ Đạo Tự Do 27.94không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER)
Basic Novice FOURTEENSTEP 11.32không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER)
Basic Novice EUROPEAN-WALTZ 10.75không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER)
Basic Novice Tổng 50.01không chính thức NRW Trophy for Ice Dance (Dortmund/GER)