Emily WALKER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Women II Free Skating | Tổng | 55.24 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Women Free Skating Class II | Tổng | 43.01 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) | 2024/2025 |
| Gold Women II | Trượt Tự Do | 47.00 | 2025 International Adult Figure Skating Competitio (Alexandria/USA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Women II | Trượt Tự Do | 47.00 | 2025 International Adult Figure Skating Competitio (Alexandria/USA) |
| Gold Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 53.79 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Women II Free Skating | Tổng | 53.79 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Women Free Skating Class II | Trượt Tự Do | 43.01 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Gold Women Free Skating Class II | Tổng | 43.01 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Gold Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 47.46 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Women II Free Skating | Tổng | 47.46 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 55.24 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Women II Free Skating | Tổng | 55.24 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Gold Women II Free Skating | 1 | 53.79 |
Free Skating 1 (53.79)
|
| 07–11.10.2025 | 2025 International Adult Figure Skating Competitio Alexandria/USA |
Gold Women II | 1 |
Free Skating 1 (47.00)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Gold Women II Free Skating | 3 | 47.46 |
Free Skating 3 (47.46)
|
| 19–21.09.2024 | 2024 North American International Adult Competition Calgary/CAN |
Gold Women Free Skating Class II | 1 | 43.01 |
Free Skating 1 (43.01)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Gold Women II Free Skating | 1 | 55.24 |
Free Skating 1 (55.24)
|