Emma-Nora LAND không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 17.21 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 2010-2011 Girls | Tổng | 9.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 17.21 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 17.21 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2012 And Younger Girls | Tổng | 16.99 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2010-2011 Girls | Trượt Tự Do | 9.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Beginners 2010-2011 Girls | Tổng | 9.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Cubs B Girls | 14 | 16.69 |
Free Skating 14 (16.69)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 13 | 17.21 |
Free Skating 13 (17.21)
|
| 27–28.01.2024 | Wiru Cup 2024 Kohtla-Järve/EST |
Cubs B Girls | 11 | 16.49 |
Free Skating 11 (16.49)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Pre-Young 2012 And Younger Girls | 9 | 16.99 |
Free Skating 9 (16.99)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2022 | Volvo Open Cup 46 th. Riga/LAT |
Beginners 2010-2011 Girls | 12 | 9.41 |
Free Skating 12 (9.41)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…