fsresults

Emma SCHUG

GER GER · HSC (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young Adult Bronze B Tổng 17.21 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young Adult Bronze Tổng 10.70 Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER) 2025/2026
Young Adult Bronze Women Tổng 8.20 SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) 2024/2025
Young Adult Bronze Women A Tổng 12.69 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Bronze Trượt Tự Do 10.70 Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER)
Young Adult Bronze Tổng 10.70 Christmas Cup 2025 (Bremerhaven/GER)
Young Adult Bronze B Trượt Tự Do 17.21 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER)
Young Adult Bronze B Tổng 17.21 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER)
Young Adult Bronze Women A Trượt Tự Do 12.69 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER)
Young Adult Bronze Women A Tổng 12.69 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Bronze B Trượt Tự Do 15.68 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER)
Young Adult Bronze B Tổng 15.68 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER)
Young Adult Bronze Women Trượt Tự Do 8.20 SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER)
Young Adult Bronze Women Tổng 8.20 SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER)