fsresults

Emma Sofia FALLSCHEER

SUI SUI · Bellinzona CP (17/18–21/22) → BLZ (22/23–24/25) → BIA (25/26)

Trượt với: ES F (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior FD Solo Ice Dance Tổng 62.07 Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adv. Novice U16 Girls Chương trình Ngắn 26.56 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI) 2024/2025
Adv. Novice U16 Girls Trượt Tự Do 50.73 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI) 2024/2025
Adv. Novice U16 Girls Tổng 77.29 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI) 2024/2025
Advanced Novice Solo Free Ice Dance với ES F Tổng 41.61 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI) 2024/2025
Advanced Novice U15 Chương trình Ngắn 25.57 LuganoCup (Lugano/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U15 Trượt Tự Do 49.26 LuganoCup (Lugano/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U15 Tổng 74.83 LuganoCup (Lugano/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U15 Girls Chương trình Ngắn 25.16 Trophée Romand 2024 (Chaux-de-Fonds/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U15 Girls Trượt Tự Do 47.28 Dreitannen-Cup (Olten/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U15 Girls Tổng 70.18 Trophée Romand 2024 (Chaux-de-Fonds/SUI) 2023/2024
Advanced Novice U16 Girls Chương trình Ngắn 25.24 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI) 2024/2025
Advanced Novice U16 Girls Trượt Tự Do 44.10 Dreitannen-Cup 24 (Olten/SUI) 2024/2025
Advanced Novice U16 Girls Tổng 68.68 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI) 2024/2025
Bronze Tổng 29.08 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI) 2019/2020
Bronze B Tổng 27.92 LUGANO CUP 2019 (SUI) 2019/2020
Cadet (Bronze) Girls Younger Tổng 24.68 Pilatus Cup 2019 (SUI) 2019/2020
Cadet U14 Chương trình Ngắn 24.91 LuganoCup (Lugano/SUI) 2022/2023
Cadet U14 Trượt Tự Do 41.37 LuganoCup (Lugano/SUI) 2022/2023
Cadet U14 Tổng 66.28 LuganoCup (Lugano/SUI) 2022/2023
Cadetti/Novice U14 Chương trình Ngắn 23.76 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Cadetti/Novice U14 Trượt Tự Do 44.38 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Cadetti/Novice U14 Tổng 68.14 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Girls U14 Chương trình Ngắn 25.33 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Girls U14 Trượt Tự Do 46.34 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Girls U14 Tổng 71.67 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Inter-Bronze Tổng 22.12 TICINO CUP 2018 (SUI) 2018/2019
Inter-Bronze B Tổng 19.95 CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI) 2017/2018
Inter-Bronze Spring B Tổng 21.05 LUGANO CUP 2018 (SUI) 2018/2019
Jugend U13 Girls Chương trình Ngắn 24.40 Dreitannen-Cup 2021 (SUI) 2021/2022
Jugend U13 Girls Trượt Tự Do 43.21 Dreitannen-Cup 2021 (SUI) 2021/2022
Jugend U13 Girls Tổng 67.61 Dreitannen-Cup 2021 (SUI) 2021/2022
Junior RD+FD Solo Ice Dance Tổng 34.76 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) 2025/2026
Mini Chương trình Ngắn 19.97 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Mini Trượt Tự Do 33.46 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Mini Tổng 53.43 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Mixed Age Women Chương trình Ngắn 30.33 Lugano Cup 25 (Lugano/SUI) 2025/2026
Mixed Age Women Trượt Tự Do 53.21 Ticino Cup 2025 (Bellinzona/SUI) 2025/2026
Mixed Age Women Tổng 81.28 Lugano Cup 25 (Lugano/SUI) 2025/2026
No Test Tổng 5.49 CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI) 2020/2021
Novice U14 Girls Chương trình Ngắn 24.93 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI) 2022/2023
Novice U14 Girls Trượt Tự Do 47.11 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI) 2022/2023
Novice U14 Girls Tổng 72.04 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI) 2022/2023
Speranze U13 Chương trình Ngắn 21.59 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Speranze U13 Trượt Tự Do 42.96 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Speranze U13 Tổng 64.55 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Star 4 Girls Tổng 18.31 Pilatus Cup 2017 (SUI) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 62.07 Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI)
Junior FD Solo Ice Dance Tổng 62.07 Campionati-Ticinesi Breitensport -Stile - Solo Dance (Biasca/SUI)
Junior RD+FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 34.76 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI)
Junior RD+FD Solo Ice Dance Tổng 34.76 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI)
Mixed Age Women Chương trình Ngắn 30.33 Lugano Cup 25 (Lugano/SUI)
Mixed Age Women Trượt Tự Do 53.21 Ticino Cup 2025 (Bellinzona/SUI)
Mixed Age Women Tổng 81.28 Lugano Cup 25 (Lugano/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adv. Novice U16 Girls Chương trình Ngắn 26.56 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI)
Adv. Novice U16 Girls Trượt Tự Do 50.73 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI)
Adv. Novice U16 Girls Tổng 77.29 Pilatus Cup 24 (Luzern/SUI)
Advanced Novice Solo Free Ice Dance với ES F Vũ Đạo Tự Do 41.61 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI)
Advanced Novice Solo Free Ice Dance với ES F Tổng 41.61 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI)
Advanced Novice U16 Girls Chương trình Ngắn 25.24 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI)
Advanced Novice U16 Girls Trượt Tự Do 44.10 Dreitannen-Cup 24 (Olten/SUI)
Advanced Novice U16 Girls Tổng 68.68 Ticino Cup 2024 (Bellizona/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice U15 Chương trình Ngắn 25.57 LuganoCup (Lugano/SUI)
Advanced Novice U15 Trượt Tự Do 49.26 LuganoCup (Lugano/SUI)
Advanced Novice U15 Tổng 74.83 LuganoCup (Lugano/SUI)
Advanced Novice U15 Girls Chương trình Ngắn 25.16 Trophée Romand 2024 (Chaux-de-Fonds/SUI)
Advanced Novice U15 Girls Trượt Tự Do 47.28 Dreitannen-Cup (Olten/SUI)
Advanced Novice U15 Girls Tổng 70.18 Trophée Romand 2024 (Chaux-de-Fonds/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet U14 Chương trình Ngắn 24.91 LuganoCup (Lugano/SUI)
Cadet U14 Trượt Tự Do 41.37 LuganoCup (Lugano/SUI)
Cadet U14 Tổng 66.28 LuganoCup (Lugano/SUI)
Cadetti/Novice U14 Chương trình Ngắn 23.76 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Cadetti/Novice U14 Trượt Tự Do 44.38 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Cadetti/Novice U14 Tổng 68.14 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Girls U14 Chương trình Ngắn 25.33 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Girls U14 Trượt Tự Do 46.34 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Girls U14 Tổng 71.67 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Novice U14 Girls Chương trình Ngắn 24.93 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI)
Novice U14 Girls Trượt Tự Do 47.11 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI)
Novice U14 Girls Tổng 72.04 18. Eulach-Cup (Winterthur/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Jugend U13 Girls Chương trình Ngắn 24.40 Dreitannen-Cup 2021 (SUI)
Jugend U13 Girls Trượt Tự Do 43.21 Dreitannen-Cup 2021 (SUI)
Jugend U13 Girls Tổng 67.61 Dreitannen-Cup 2021 (SUI)
Speranze U13 Chương trình Ngắn 21.59 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Speranze U13 Trượt Tự Do 42.96 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Speranze U13 Tổng 64.55 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Chương trình Ngắn 19.97 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Mini Trượt Tự Do 33.46 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Mini Tổng 53.43 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
No Test SEQUENZA-DI-PASSI 5.49 CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI)
No Test Tổng 5.49 CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 29.08 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)
Bronze Tổng 29.08 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)
Bronze B Trượt Tự Do 27.92 LUGANO CUP 2019 (SUI)
Bronze B Tổng 27.92 LUGANO CUP 2019 (SUI)
Cadet (Bronze) Girls Younger Trượt Tự Do 24.68 Pilatus Cup 2019 (SUI)
Cadet (Bronze) Girls Younger Tổng 24.68 Pilatus Cup 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inter-Bronze Trượt Tự Do 22.12 TICINO CUP 2018 (SUI)
Inter-Bronze Tổng 22.12 TICINO CUP 2018 (SUI)
Inter-Bronze Spring B Trượt Tự Do 21.05 LUGANO CUP 2018 (SUI)
Inter-Bronze Spring B Tổng 21.05 LUGANO CUP 2018 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inter-Bronze B Trượt Tự Do 19.95 CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI)
Inter-Bronze B Tổng 19.95 CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI)
Star 4 Girls Trượt Tự Do 18.31 Pilatus Cup 2017 (SUI)
Star 4 Girls Tổng 18.31 Pilatus Cup 2017 (SUI)