fsresults

Emma VLASSOV không hoạt động

EST EST · FSC Staar (18/19–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 29.48 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 34.77 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B Girls Tổng 23.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Intermidiate Novice Girls Tổng 31.31 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Springs B Girls Tổng 28.83 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 29.48 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 29.48 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Trượt Tự Do 31.31 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Intermidiate Novice Girls Tổng 31.31 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.77 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 34.77 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 28.83 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Springs B Girls Tổng 28.83 Narva Cup 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 23.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 23.76 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 17.08 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 17.08 Narva Cup 2017 (Narva/EST)