fsresults

Emma WIKSTRÖM

SWE SWE · ZuEiV (16/17) → ÖreKK (22/23) → Örebro KK (22/23–24/25) → Örebro Konståkningsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Röd 2 Tổng 32.04 Luciatrofén 2025 (Göteborg/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 24.88 Akademitrofen (Kviberg ishall, Kvibergs port 6, 415 28 Göteborg/SWE) 2024/2025
Blå 2 Tổng 24.07 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE) 2024/2025
Blå 3 Tổng 19.92 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) 2024/2025
Cubs B, Girls Tổng 25.61 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Röd Tổng 31.51 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Röd 1 Tổng 35.97 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE) 2025/2026
Youth 13 B Girls Tổng 31.66 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE) 2022/2023
Youth 15 B1 Girls Tổng 30.22 Trandansen (Hallsberg/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Röd 1 Trượt Tự Do 35.97 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE)
Röd 1 Tổng 35.97 LKF Trofén 2026 System 2 (Linköping/SWE)
Röd 2 Trượt Tự Do 32.04 Luciatrofén 2025 (Göteborg/SWE)
Röd 2 Tổng 32.04 Luciatrofén 2025 (Göteborg/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 24.88 Akademitrofen (Kviberg ishall, Kvibergs port 6, 415 28 Göteborg/SWE)
Blå Tổng 24.88 Akademitrofen (Kviberg ishall, Kvibergs port 6, 415 28 Göteborg/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 24.07 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)
Blå 2 Tổng 24.07 LKF Trofén System 2 (Linköping/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 19.92 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå 3 Tổng 19.92 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Röd Trượt Tự Do 31.51 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Röd Tổng 31.51 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 30.22 Trandansen (Hallsberg/SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 30.22 Trandansen (Hallsberg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 31.66 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 31.66 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B, Girls Trượt Tự Do 25.61 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Cubs B, Girls Tổng 25.61 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)