fsresults

Emmi MUSTONEN không hoạt động

FIN FIN · EsJt (19/20–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debytant Girls Tổng 27.46 Skate Espoo 2022 (Espoo/FIN) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A-Silmut Tổng 26.79 Skate Espoo 2021 (FIN) 2021/2022
A-Silmut Girls Tổng 28.61 PKS A-silmut 2.SB, Debytantit, SM-Noviisit KK (FIN) 2021/2022
B-Silmut Girls Tổng 27.91 B-Silmut 1. Aluevalintakilpailu (FIN) 2020/2021
Silmut A Tổng 27.11 OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN) 2021/2022
Springs B Girls 2010 Tổng 20.65 Easter Skate 2020 (FIN) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Girls Trượt Tự Do 27.46 Skate Espoo 2022 (Espoo/FIN)
Debytant Girls Tổng 27.46 Skate Espoo 2022 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
A-Silmut Trượt Tự Do 26.79 Skate Espoo 2021 (FIN)
A-Silmut Tổng 26.79 Skate Espoo 2021 (FIN)
A-Silmut Girls Trượt Tự Do 28.61 PKS A-silmut 2.SB, Debytantit, SM-Noviisit KK (FIN)
A-Silmut Girls Tổng 28.61 PKS A-silmut 2.SB, Debytantit, SM-Noviisit KK (FIN)
Silmut A Trượt Tự Do 27.11 OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN)
Silmut A Tổng 27.11 OuluSkate 2021 kutsukilpailu 18.-19.2021 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
B-Silmut Girls Trượt Tự Do 27.91 B-Silmut 1. Aluevalintakilpailu (FIN)
B-Silmut Girls Tổng 27.91 B-Silmut 1. Aluevalintakilpailu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls 2010 Trượt Tự Do 20.65 Easter Skate 2020 (FIN)
Springs B Girls 2010 Tổng 20.65 Easter Skate 2020 (FIN)