Eric ALIS Access
2002-12-12 Xếp Hạng Thế Giới: #169 Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS (46 pts, 2025/2026)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với ROBERTS Athena Faith | 370 | 123.28 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 30.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với ROBERTS Athena Faith | 377 | 73.93 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 30.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với ROBERTS Athena Faith | 372 | 49.35 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 29.09.2023 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Athena Faith ROBERTS (22/23–25/26); Athena FAITH (22/23); Athena ROBERTS (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.44không chính thứcchính thức 52.31 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 81.61không chính thứcchính thức 71.57 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 137.05không chính thứcchính thức 122.22 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys | Chương trình Ngắn | 28.63không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys | Trượt Tự Do | 56.85không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) | 2017/2018 |
| Advanced Novices Boys | Tổng | 85.48không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.41không chính thứcchính thức 49.35 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 41.64không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 76.42không chính thứcchính thức 73.93 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 70.58không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Tổng | 112.22không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 128.83không chính thứcchính thức 123.28 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.67không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) | 2018/2019 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.77không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) | 2018/2019 |
| Junior Men | Tổng | 92.44không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.25không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 92.75không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 150.00không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.25không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.44không chính thứcchính thức 52.31 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 81.61không chính thứcchính thức 69.91 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 92.75không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 137.05không chính thứcchính thức 122.22 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 150.00không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS / Athena ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 46.32chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS / Athena ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 71.57chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS / Athena ROBERTS | Tổng | 117.89chính thức | 56. Nebelhorn Trophy 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.41không chính thứcchính thức 49.35 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 76.42không chính thứcchính thức 73.93 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | Tổng | 128.83không chính thứcchính thức 123.28 | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 46.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 41.64không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 70.58không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Vũ Đạo Tự Do | 62.01không chính thức | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Tổng | 112.22không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Athena FAITH / Athena Faith ROBERTS | Tổng | 100.48không chính thứcchính thức 46.06 | Icechallenge 2022 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.67không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.77không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) |
| Junior Men | Tổng | 92.44không chính thức | 30th Golden Bear 2018 (CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys | Chương trình Ngắn | 28.63không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) |
| Advanced Novices Boys | Trượt Tự Do | 56.85không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) |
| Advanced Novices Boys | Tổng | 85.48không chính thức | 10th Rooster Cup - 2018 (FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices Boys | Chương trình Ngắn | 25.98không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Advanced Novices Boys | Trượt Tự Do | 49.46không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Advanced Novices Boys | Tổng | 75.44không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 8 | 137.05 |
Rhythm Dance 8 (55.44) Free Dance 8 (81.61)
|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 Nat. 4 Jaca/ESP |
Senior Ice Dance với Athena FAITH | 4 | 150.00 |
Rhythm Dance 4 (57.25) Free Dance 4 (92.75)
|
| 19.11.2025 | Santa Claus 2025 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 11 | 140.77 |
Rhythm Dance 10 (56.70) Free Dance 11 (84.07)
|
| 15–19.10.2025 | Mezzaluna Cup 2025 Mentana (Roma)/ITA |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 19 | 130.17 |
Rhythm Dance 19 (49.36) Free Dance 18 (80.81)
|
| 10–12.10.2025 | Budapest Trophy 2025 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 8 | 122.22 |
Rhythm Dance 8 (52.31) Free Dance 8 (69.91)
|
| 29–31.07.2025 | 2025 Lake Placid Ice Dance International Lake Placid/USA |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 17 | 125.86 |
Rhythm Dance 15 (51.48) Free Dance 18 (74.38)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 17 | 117.89 |
Rhythm Dance 16 (46.32) Free Dance 17 (71.57)
|
| 12–15.09.2024 | ISU CS Lombardia Trophy 2024 Bergamo/ITA |
Senior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 13 | 115.30 |
Rhythm Dance 14 (46.31) Free Dance 13 (68.99)
|
| 30–31.07.2024 | 2024 Lake Placid Ice Dance International Lake Placid/USA |
Senior Ice Dance với Athena ROBERTS | 21 | 125.80 |
Rhythm Dance 19 (48.09) Free Dance 21 (77.71)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 5 | 128.83 |
Rhythm Dance 4 (52.41) Free Dance 5 (76.42)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 14 | 123.28 |
Rhythm Dance 13 (49.35) Free Dance 12 (73.93)
|
| 30.08–02.09.2023 | ISU JGP Cup of Austria 2023 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 12 | 113.70 |
Rhythm Dance 9 (46.38) Free Dance 13 (67.32)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 26FNR | 46.06 |
Rhythm Dance 26 (46.06)
|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 🥇 Nat. champion Madrid/ESP |
Junior Ice Dance với Athena FAITH | 1 | 126.74 |
Rhythm Dance 1 (48.89) Free Dance 1 (77.85)
|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Junior Ice Dance với Athena FAITH | 5 | 112.22 |
Rhythm Dance 5 (41.64) Free Dance 5 (70.58)
|
| 09–13.11.2022 | Icechallenge 2022 Graz/AUT |
Junior Ice Dance với Athena Faith ROBERTS | 6 | 100.48 |
Rhythm Dance 7 (38.47) Free Dance 6 (62.01)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.10.2018 | 30th Golden Bear 2018 CRO |
Junior Men | 13 | 92.44 |
Short Program 12 (36.67) Free Skating 13 (55.77)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.04.2018 | 10th Rooster Cup - 2018 FRA |
Advanced Novices Boys | 4 | 85.48 |
Short Program 7 (28.63) Free Skating 4 (56.85)
|
| 04–07.01.2018 | FBMA Trophy 2018 UAE |
Advanced Novice Boys |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.04.2017 | 9Th Rooster Cup - 2017 FRA |
Advanced Novices Boys | 9 | 75.44 |
Short Program 11 (25.98) Free Skating 9 (49.46)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
81.90 / 98.00 tối thiểu−16.10
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Rhythm Dance
32.93Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) với Athena Faith ROBERTS
Free Dance
48.97Mezzaluna Cup 2025 (Mentana (Roma)/ITA) với Athena Faith ROBERTS
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
81.90 / 85.00 tối thiểu−3.10
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Rhythm Dance
32.93Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) với Athena Faith ROBERTS
Free Dance
48.97Mezzaluna Cup 2025 (Mentana (Roma)/ITA) với Athena Faith ROBERTS