Eric COOK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Men I + II Free Skating | Tổng | 45.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Men I | Trượt Tự Do | 25.87 | 2023 International Adult Figure Skating Competitio (Nashville, TN/USA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 45.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Gold Men I + II Free Skating | Tổng | 45.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Men I | Trượt Tự Do | 25.87 | 2023 International Adult Figure Skating Competitio (Nashville, TN/USA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Gold Men I + II Free Skating | 2 | 45.70 |
Free Skating 2 (45.70)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.10.2023 | 2023 International Adult Figure Skating Competitio Nashville, TN/USA |
Bronze Men I | 1 |
Free Skating 1 (25.87)
|