fsresults

Eric RADFORD không hoạt động

CAN CAN

1985-01-27 Balmertown, ON 185 cm Toronto, ON ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #14 Senior Pairs với Vanessa JAMES (2045 pts, 2021/2022)

Huấn luyện viên: Brian Orser, Ingo Steuer Huấn Luyện Viên Cũ: Paul Wirtz, Richard Callaghan Biên Đạo: Ingo Steuer

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 12.05.2022

Trượt với: Sarah BURKE (04/05); Rachel KIRKLAND (07/08–08/09); Meagan DUHAMEL (10/11–17/18); Vanessa JAMES (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 78.39chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN) 2016/2017
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 153.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 231.99chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
134.24chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Junior Pairs với Sarah BURKE Chương trình Ngắn 38.22chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2004/2005
Junior Pairs với Sarah BURKE Trượt Tự Do 69.97chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2004/2005
Senior Pair Chương trình Ngắn 77.14chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) 2017/2018
Senior Pair Trượt Tự Do 125.84chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN) 2017/2018
Team - Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 76.57chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Team - Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 148.51chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Vanessa JAMES Chương trình Ngắn 71.84chính thức ISU GP Internationaux de France 2021 (Grenoble/FRA)
Senior Pairs với Vanessa JAMES Trượt Tự Do 130.83chính thức ISU CS 53rd GOLDEN SPIN OF ZAGREB 2021 (Sisak/HRV)
Senior Pairs với Vanessa JAMES Tổng 197.32chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Team - Senior Pairs với Vanessa JAMES Trượt Tự Do 130.07chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pair Chương trình Ngắn 77.14chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pair Trượt Tự Do 125.84chính thức 2017 Autumn Classic International (Montreal (Pierrefonds)/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 76.82chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 153.33chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 230.15chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Team - Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 76.57chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Team - Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 148.51chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 78.39chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 139.91chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 218.30chính thức ISU GP 2016 Skate Canada International (Mississauga/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 78.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 153.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 231.99chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
134.24chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 76.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 146.22chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 221.53chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 77.01chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 133.83chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 210.84chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Team - Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 73.10chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 73.61chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 130.95chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 204.56chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 63.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 121.72chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 185.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Chương trình Ngắn 59.92chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Trượt Tự Do 121.87chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Meagan DUHAMEL Tổng 181.79chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Chương trình Ngắn 50.08chính thức ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN)
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Trượt Tự Do 91.58chính thức ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN)
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Tổng 141.66chính thức ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Chương trình Ngắn 49.15không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Trượt Tự Do 87.92không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Rachel KIRKLAND Tổng 137.07không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Sarah BURKE Chương trình Ngắn 38.22chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Pairs với Sarah BURKE Trượt Tự Do 69.97chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)