Erik HRUSZOWY không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.53 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.74 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 115.27 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.39 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.55 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 104.31 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 33.53 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.74 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Men | Tổng | 115.27 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.39 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 59.92 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Junior Men | Tổng | 104.31 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.86 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.55 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Junior Men | Tổng | 103.41 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Nationals Hague/NED |
Junior Men | WD | ||
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Men | 4 | 115.27 |
Short Program 4 (33.53) Free Skating 4 (81.74)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.03.2016 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion The Hague/NED |
Junior Men | 1 | 104.31 |
Short Program 1 (44.39) Free Skating 2 (59.92)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 🥇 Nat. champion Den Bosch/NED |
Junior Men | 1 | 103.41 |
Short Program 1 (36.86) Free Skating 1 (66.55)
|