fsresults

Ester VESTERMARK

SWE SWE · Uppsala Allmänna Konståkningsklubb (19/20–21/22) → UpAKK (21/22–22/23) → Uppsala Allmänna KK (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 25.54 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 6 Tổng 26.36 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Junior B1 Women Tổng 34.24 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE) 2022/2023
Youth 15 B1 Girls Tổng 27.63 Tibro Trofén (SWE) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 23.96 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå Tổng 23.96 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 25.54 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå Tổng 25.54 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå 6 Trượt Tự Do 26.36 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Blå 6 Tổng 26.36 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 33.13 Ljusnanskäret (Bollnäs/SWE)
Junior B1 Women Tổng 33.13 Ljusnanskäret (Bollnäs/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 34.24 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE)
Junior B1 Women Tổng 34.24 Svea Cup (Trängens IP, Karlsgatan 62, Örebro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B1 Women Trượt Tự Do 33.64 Backatrofén (SWE)
Junior B1 Women Tổng 33.64 Backatrofén (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 27.63 Tibro Trofén (SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 27.63 Tibro Trofén (SWE)