fsresults

Ethel ENNIKO không hoạt động

EST EST · FSC Tartu (11/12–12/13) IK Ta (15/16–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 28.20 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 56.35 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Junior Women Tổng 82.85 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.93 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.28 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Advanced Novice Girls Tổng 64.21 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 28.18 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 43.31 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Tổng 71.49 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior A Women Chương trình Ngắn 22.96 Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Women Trượt Tự Do 44.55 Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Women Tổng 67.51 Narva Spring 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.40 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 38.65 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 66.05 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 28.18 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 43.31 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Tổng 71.49 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior A Women Chương trình Ngắn 22.96 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Trượt Tự Do 44.55 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Tổng 67.51 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 28.20 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 44.72 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 72.92 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.50 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 56.35 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 82.85 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.93 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.28 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 64.21 Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.79 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 33.05 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 54.84 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)