Ethel ENNIKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.20 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.35 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 82.85 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.93 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.28 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.21 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 28.18 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 43.31 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Tổng | 71.49 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 22.96 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 44.55 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Women | Tổng | 67.51 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.40 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.65 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 66.05 | Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 28.18 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 43.31 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Tổng | 71.49 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 22.96 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 44.55 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 67.51 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.20 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.72 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 72.92 | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.50 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.35 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 82.85 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 22.93 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.28 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.21 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.79 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.05 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 54.84 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Junior Women | 16 | 66.05 |
Short Program 14 (27.40) Free Skating 17 (38.65)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | 4 | 71.81 |
Short Program 4 (24.67) Free Skating 4 (47.14)
|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Women Group I | 16 | 71.49 |
Free Skating 17 (43.31) Short Program 15 (28.18)
|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Junior Women | 38 | 72.92 |
Short Program 36 (28.20) Free Skating 40 (44.72)
|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Junior A Women | 2 | 67.51 |
Short Program 2 (22.96) Free Skating 2 (44.55)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Junior Women | 3 | 82.85 |
Short Program 6 (26.50) Free Skating 2 (56.35)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Junior Women |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Junior A Girls | |||
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | |||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Junior Women | WD |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 62.44 |
Short Program 5 (22.87) Free Skating 5 (39.57)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 11 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 11 | 64.21 |
Short Program 11 (22.93) Free Skating 11 (41.28)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 14 | 32.58 |
Free Skating 14 (32.58)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | WD |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 31 | 54.84 |
Short Program 33 (21.79) Free Skating 28 (33.05)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…