fsresults

Eva BABILO

EST EST · FSC Arabesk (18/19–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 34.95 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2012-2014 Girls Tổng 33.37 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 34.72 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A Girls 2012 Tổng 25.07 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs A Girls Tổng 28.08 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 26.21 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B Girls 2012 Tổng 24.79 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Intermadiate Novice Girls Tổng 31.12 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Pre-Chicks A Girls Tổng 22.53 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Pre-Chicks B 2012 Girls Tổng 18.13 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 12.76 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Pre-Chicks Girls Trượt Tự Do 21.12 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 34.95 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 34.95 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 34.51 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 34.51 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2012-2014 Girls Trượt Tự Do 33.37 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2012-2014 Girls Tổng 33.37 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.72 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 34.72 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Intermadiate Novice Girls Trượt Tự Do 31.12 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Intermadiate Novice Girls Tổng 31.12 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 34.01 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 34.01 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.08 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 28.08 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 22.77 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 22.77 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 26.21 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 26.21 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2012 Trượt Tự Do 24.79 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2012 Tổng 24.79 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2012 Girls Trượt Tự Do 23.42 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Chicks A 2012 Girls Tổng 23.42 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls 2012 Trượt Tự Do 25.07 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2012 Tổng 25.07 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.53 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls Tổng 22.53 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 20.95 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks A Girls Tổng 20.95 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks B 2012 Girls Trượt Tự Do 18.13 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2012 Girls Tổng 18.13 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks Girls Trượt Tự Do 21.12 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 12.76 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)