Eva CHEKANAUSKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 26.45 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 55.31 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Tổng | 81.76 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 23.72 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 43.30 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 67.02 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.98 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 31.16 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 51.14 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 26.45 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 55.31 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 81.76 | Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 23.72 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 43.30 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 67.02 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.98 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 31.16 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 51.14 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Junior A Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2013 | Tartu Spring Cup 2013 Tartu/EST |
Junior A Women | 1 | 81.76 |
Short Program 1 (26.45) Free Skating 1 (55.31)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 24 | 67.02 |
Short Program 24 (23.72) Free Skating 25 (43.30)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 40 | 51.14 |
Short Program 41 (19.98) Free Skating 40 (31.16)
|