fsresults

Eva DOMANICKA không hoạt động

LAT LAT · FSC Kaskads (18/19) → FSC Kristal Ice (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 19.85 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2010-2012 Girls Tổng 21.57 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Chicks B Girls Tổng 11.37 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Chicks C Girls Tổng 11.67 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Pre-Chicks B Girls Tổng 12.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 19.85 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Beginners 2011-2012 Girls Tổng 19.85 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2010-2012 Girls Trượt Tự Do 21.57 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Beginners 2010-2012 Girls Tổng 21.57 Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 11.37 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 11.37 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Chicks C Girls Trượt Tự Do 11.67 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 11.67 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 12.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 12.50 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)