Eva GERLACH
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women II Free Skating | Tổng | 78.92 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 71.71 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 78.92 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women II Free Skating | Tổng | 78.92 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 68.73 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 68.73 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 71.71 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 71.71 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 69.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 69.70 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Masters Women II Free Skating | 1 | 78.92 |
Free Skating 1 (78.92)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 2 | 68.73 |
Free Skating 2 (68.73)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 2 | 71.71 |
Free Skating 2 (71.71)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 2 | 69.70 |
Free Skating 2 (69.70)
|