Eva GRILC không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adults Rekreativci Bronze Free | Tổng | 12.26 | Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult III Single Bronze Women | Tổng | 12.49 | POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) | 2016/2017 |
| Adults Bronze Free Skating | Tổng | 15.91 | POKAL SLOVENIJE 2022 (SLO) | 2021/2022 |
| Adults Bronze III | Tổng | 16.37 | BIELLMAN CUP (SLO) | 2021/2022 |
| Adults Bronze IV.free | Tổng | 5.88 | Biellman Cup 2024 (JESENICE/SLO) | 2023/2024 |
| Adults FS Bronze | Tổng | 11.04 | Pokal Slovenije 2023 (Bled/SLO) | 2022/2023 |
| Adults III Bronze | Tổng | 19.27 | POKAL SLOVENIJE V U. D. 2017/2018 - REKREATIVCI (SLO) | 2017/2018 |
| Adults Zenske | Tổng | 16.62 | POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO) | 2012/2013 |
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 16.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2012 (Oberstdorf/FRA) | 2011/2012 |
| Odrasle Rekreativke Bronze | Tổng | 6.13 | Pokal Slovenije 2024 (Celje/SLO) | 2023/2024 |
| Rekreativke Zenske R2 | Tổng | 13.92 | POKAL SLOVENIJE 2016 (SLO) | 2015/2016 |
| Single Women Free Bronze A III | Tổng | 13.27 | SWAN CHALLENGE 2017 (SLO) | 2017/2018 |
| Single Women Free Skating Bronze Aiii | Tổng | 22.48 | SWAN CHALLENGE 2018 (SLO) | 2018/2019 |
| Single Women Free Skating Bronze III | Tổng | 13.79 | SWAN CHALLENGE 2019 (SLO) | 2019/2020 |
| Women Free Skating Bronze III | Tổng | 11.50 | Swan Challenge 2022 (Bled/SLO) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Rekreativci Bronze Free | Trượt Tự Do | 12.26 | Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO) |
| Adults Rekreativci Bronze Free | Tổng | 12.26 | Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Bronze IV.free | Trượt Tự Do | 5.88 | Biellman Cup 2024 (JESENICE/SLO) |
| Adults Bronze IV.free | Tổng | 5.88 | Biellman Cup 2024 (JESENICE/SLO) |
| Odrasle Rekreativke Bronze | Trượt Tự Do | 6.13 | Pokal Slovenije 2024 (Celje/SLO) |
| Odrasle Rekreativke Bronze | Tổng | 6.13 | Pokal Slovenije 2024 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults FS Bronze | Trượt Tự Do | 11.04 | Pokal Slovenije 2023 (Bled/SLO) |
| Adults FS Bronze | Tổng | 11.04 | Pokal Slovenije 2023 (Bled/SLO) |
| Women Free Skating Bronze III | Trượt Tự Do | 11.50 | Swan Challenge 2022 (Bled/SLO) |
| Women Free Skating Bronze III | Tổng | 11.50 | Swan Challenge 2022 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Bronze Free Skating | Trượt Tự Do | 15.91 | POKAL SLOVENIJE 2022 (SLO) |
| Adults Bronze Free Skating | Tổng | 15.91 | POKAL SLOVENIJE 2022 (SLO) |
| Adults Bronze III | Trượt Tự Do | 16.37 | BIELLMAN CUP (SLO) |
| Adults Bronze III | Tổng | 16.37 | BIELLMAN CUP (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Single Women Free Skating Bronze III | Trượt Tự Do | 13.79 | SWAN CHALLENGE 2019 (SLO) |
| Single Women Free Skating Bronze III | Tổng | 13.79 | SWAN CHALLENGE 2019 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Single Women Free Skating Bronze Aiii | Trượt Tự Do | 22.48 | SWAN CHALLENGE 2018 (SLO) |
| Single Women Free Skating Bronze Aiii | Tổng | 22.48 | SWAN CHALLENGE 2018 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults III Bronze | Trượt Tự Do | 19.27 | POKAL SLOVENIJE V U. D. 2017/2018 - REKREATIVCI (SLO) |
| Adults III Bronze | Tổng | 19.27 | POKAL SLOVENIJE V U. D. 2017/2018 - REKREATIVCI (SLO) |
| Single Women Free Bronze A III | Trượt Tự Do | 13.27 | SWAN CHALLENGE 2017 (SLO) |
| Single Women Free Bronze A III | Tổng | 13.27 | SWAN CHALLENGE 2017 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult III Single Bronze Women | Trượt Tự Do | 12.49 | POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) |
| Adult III Single Bronze Women | Tổng | 12.49 | POKAL SLOVENIJE 2017 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Rekreativke Zenske R2 | Trượt Tự Do | 13.92 | POKAL SLOVENIJE 2016 (SLO) |
| Rekreativke Zenske R2 | Tổng | 13.92 | POKAL SLOVENIJE 2016 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Zenske | Trượt Tự Do | 13.50 | POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO) |
| Adults Zenske | Tổng | 13.50 | POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Zenske | Trượt Tự Do | 16.62 | POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO) |
| Adults Zenske | Tổng | 16.62 | POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 (SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 16.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2012 (Oberstdorf/FRA) |
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 16.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2012 (Oberstdorf/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Pokal Slovenije 2025 Kranj/SLO |
Adults Rekreativci Bronze Free | 2 | 12.26 |
Free Skating 2 (12.26)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2024 | Pokal Slovenije 2024 Celje/SLO |
Odrasle Rekreativke Bronze | 2 | 6.13 |
Free Skating 2 (6.13)
|
| 14.01.2024 | Biellman Cup 2024 JESENICE/SLO |
Adults Bronze IV.free | 2 | 5.88 |
Free Skating 2 (5.88)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2023 | Pokal Slovenije 2023 Bled/SLO |
Adults FS Bronze | 2 | 11.04 |
Free Skating 2 (11.04)
|
| 21–23.10.2022 | Swan Challenge 2022 Bled/SLO |
Women Free Skating Bronze III | 8 | 11.50 |
Free Skating 8 (11.50)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2022 | POKAL SLOVENIJE 2022 SLO |
Adults Bronze Free Skating | 1 | 15.91 |
Free Skating 1 (15.91)
|
| 09.01.2022 | BIELLMAN CUP SLO |
Adults Bronze III | 1 | 16.37 |
Free Skating 1 (16.37)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.10.2020 | GORENJSKI TROJNI AXEL 2020 SLO |
Adults Bronze III |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.11.2019 | SWAN CHALLENGE 2019 SLO |
Single Women Free Skating Bronze III | 8 | 13.79 |
Free Skating 8 (13.79)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–04.11.2018 | SWAN CHALLENGE 2018 SLO |
Single Women Free Skating Bronze Aiii | 5 | 22.48 |
Free Skating 5 (22.48)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.03.2018 | POKAL SLOVENIJE V U. D. 2017/2018 - REKREATIVCI SLO |
Adults III Bronze | 1 | 19.27 |
Free Skating 1 (19.27)
|
| 03–05.11.2017 | SWAN CHALLENGE 2017 SLO |
Single Women Free Bronze A III | 8 | 13.27 |
Free Skating 8 (13.27)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2017 | POKAL SLOVENIJE 2017 SLO |
Adult III Single Bronze Women | 1 | 12.49 |
Free Skating 1 (12.49)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.03.2016 | POKAL SLOVENIJE 2016 SLO |
Rekreativke Zenske R2 | 2 | 13.92 |
Free Skating 2 (13.92)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2014 | POKAL SLOVENIJE JESENICE 2014 SLO |
Adults Zenske | 1 | 13.50 |
Free Skating 1 (13.50)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2013 | POKAL SLOVENIJE - CELJE 2013 SLO |
Adults Zenske | 1 | 16.62 |
Free Skating 1 (16.62)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.05.2012 | ISU Adult Figure Skating Competition 2012 Oberstdorf/FRA |
Bronze Women II Free Skating | 24 | 16.98 |
Free Skating 24 (16.98)
|