Eva - Liisa MUTSO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 36.66 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Axel Girls | Tổng | 18.79 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Cubs Girls 2006 | Tổng | 24.38 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 36.66 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 36.66 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 28.61 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 28.61 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Cubs Girls 2006 | Trượt Tự Do | 24.38 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Cubs Girls 2006 | Tổng | 24.38 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Axel Girls | Trượt Tự Do | 18.79 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 18.79 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs A Girls | 4 | 36.66 |
Free Skating 4 (36.66)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Cubs Girls 2006 | |||
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Cubs A Girls | 9 | 28.61 |
Free Skating 9 (28.61)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Cubs Girls 2006 | 16 | 24.38 |
Free Skating 16 (24.38)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Axel Girls | 20 | 18.79 |
Free Skating 20 (18.79)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Chicks Axel Girls | 13 | 15.57 |
Free Skating 13 (15.57)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…