Eva MILCA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs O 13 | Tổng | 15.77 | Regionsmesterskap 2026 RM1 Østfold og Vestfold (Fredrikstad/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Over 13 År Girls | Tổng | 15.65 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) | 2025/2026 |
| Cubs U 13 | Tổng | 11.00 | Kunstløpstevne Kongsvinger Kunstløp (Kongsvinger/NOR) | 2024/2025 |
| Cubs Under 13 År Girls | Tổng | 11.34 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs O 13 | Trượt Tự Do | 15.77 | Regionsmesterskap 2026 RM1 Østfold og Vestfold (Fredrikstad/NOR) |
| Cubs O 13 | Tổng | 15.77 | Regionsmesterskap 2026 RM1 Østfold og Vestfold (Fredrikstad/NOR) |
| Cubs Over 13 År Girls | Trượt Tự Do | 15.65 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) |
| Cubs Over 13 År Girls | Tổng | 15.65 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 (Hamar/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs U 13 | Trượt Tự Do | 11.00 | Kunstløpstevne Kongsvinger Kunstløp (Kongsvinger/NOR) |
| Cubs U 13 | Tổng | 11.00 | Kunstløpstevne Kongsvinger Kunstløp (Kongsvinger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Under 13 År Girls | Trượt Tự Do | 11.34 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) |
| Cubs Under 13 År Girls | Tổng | 11.34 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14.03.2026 | Regionsmesterskap 2026 RM1 Østfold og Vestfold Fredrikstad/NOR |
Cubs O 13 | 5 | 15.77 |
Free Skating 5 (15.77)
|
| 24–25.01.2026 | Norgescup 2025/26 NC10 Kongsvinger Kongsvinger/NOR |
Cubs O 13 | 4 | 15.47 |
Free Skating 4 (15.47)
|
| 22–23.11.2025 | Stevne og oppvisnig Hamar 2025/26 Hamar/NOR |
Cubs Over 13 År Girls | 5 | 15.65 |
Free Skating 5 (15.65)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.03.2025–02.03.2002 | Kunstløpstevne Kongsvinger Kunstløp Kongsvinger/NOR |
Cubs U 13 | 26 | 11.00 |
Free Skating 26 (11.00)
|
| 15.02.2025 | Regionsmesterskap 1 Østfold og Vestfold Sarpsborg/NOR |
Cubs U 13 | 13 | 10.51 |
Free Skating 13 (10.51)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2024 | Regionsmesterskap Østfold/ Vestfold Tønsberg/NOR |
Cubs Under 13 År Girls | 19 | 10.96 |
Free Skating 19 (10.96)
|
| 18–19.11.2023 | NC7 2023 Moss Moss/NOR |
Cubs Under 13 År Girls | 40 | 11.34 |
Free Skating 40 (11.34)
|