Eva TURCHENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Silver Class U11 | Tổng | 39.36 | Puchar Krakowa 2022 (POL) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Girls 2010-2011 | Tổng | 34.56 | Kiev Winter Cup 2022 (UKR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Girls 2010-2011 | Trượt Tự Do | 34.56 | Kiev Winter Cup 2022 (UKR) |
| Girls 2010-2011 | Tổng | 34.56 | Kiev Winter Cup 2022 (UKR) |
| Women Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 39.36 | Puchar Krakowa 2022 (POL) |
| Women Silver Class U11 | Tổng | 39.36 | Puchar Krakowa 2022 (POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.04.2022 | Puchar Krakowa 2022 POL |
Women Silver Class U11 | 1 | 39.36 |
Free Skating 1 (39.36)
|
| 04–05.02.2022 | Kiev Winter Cup 2022 UKR |
Girls 2010-2011 | 2 | 34.56 |
Free Skating 2 (34.56)
|
| 27–28.11.2021 | Boguslav Kiev Region Cup UKR |
Girls 2010-2011 |
Free Skating 5 (28.17)
|
||
| 19–21.11.2021 | UKR.FS COMP.FOR YOUNG SKATERS(2 p.)Bila Tserkva21 UKR |
Girls 2010-2011 | 19 | 30.74 |