Evelin BECKER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 23.34 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 21.88 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 19.94 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 19.94 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 23.34 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 23.34 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.88 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.88 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 8 | 19.94 |
Free Skating 8 (19.94)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 10 | 23.34 |
Free Skating 10 (23.34)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Cubs B Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 2 | 21.88 |
Free Skating 2 (21.88)
|
| 20–21.12.2012 | Christmas Stars 2012 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 6 | 19.35 |
Free Skating 6 (19.35)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…