fsresults

Evelin KULL

EST EST · IK Ta (15/16–18/19) → FSC Tartu (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior B Women Tổng 30.50 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.12 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 36.28 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 57.40 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Basic Novice A Girls Tổng 30.86 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Basic Novice Girls Tổng 27.30 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Chicks A Girls Tổng 16.97 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) 2014/2015
Cubs A Girls Tổng 32.38 Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Intermediate Novice Girls Tổng 30.92 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior B Girls Tổng 41.04 Narva Cup 2021 (Narva/EST) 2021/2022
Junior B Women Tổng 47.09 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 31.47 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 50.04 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Junior Women Tổng 79.01 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior B Women Trượt Tự Do 30.50 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Senior B Women Tổng 30.50 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.52 Volvo Open Cup 55th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 39.32 Volvo Open Cup 55th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.47 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 50.04 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 79.01 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 47.09 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)
Junior B Women Tổng 47.09 Gliss Open 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 41.04 Narva Cup 2021 (Narva/EST)
Junior B Girls Tổng 41.04 Narva Cup 2021 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.12 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 36.28 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 57.40 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 30.92 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 30.92 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.86 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 30.86 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 27.86 Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 27.30 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.83 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 25.83 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 32.38 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 32.38 Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.42 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 27.42 Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 22.43 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 22.43 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 16.97 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 16.97 Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT)