fsresults

Evelin KUUSIK

EST EST · SC GLISS (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze III Women Tổng 13.05 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Bronze II- III Women Tổng 8.64 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Adult Bronze III Women Tổng 12.57 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Adults Bronze Class II, III Women Tổng 8.33 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze Women III Trượt Tự Do 9.95 Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze Women III Tổng 9.95 Gliss Extra 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 13.05 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 13.05 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze II- III Women Trượt Tự Do 8.64 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze II- III Women Tổng 8.64 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Trượt Tự Do 12.57 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Tổng 12.57 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 11.58 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 11.58 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adults Bronze Class II, III Women Trượt Tự Do 8.33 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Adults Bronze Class II, III Women Tổng 8.33 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)