Evgeniia LOPAREVA
2000-05-30 Moscow RUS 161 cm Moscow RUS ⛸ từ 2004 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #4 Senior Ice Dance với BRISSAUD Geoffrey (3435 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Romain Haguenauer, Marie France Dubreuil, Patrice Lauzon, Pascal Dénis Huấn Luyện Viên Cũ: Alexander Zhulin, Ekaterina Rubleva Biên Đạo: Romain Haguenauer
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với BRISSAUD Geoffrey | 13 | 206.76 | ISU European Championships 2025 | 01.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với BRISSAUD Geoffrey | 16 | 124.01 | ISU European Championships 2025 | 01.02.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BRISSAUD Geoffrey | 13 | 83.07 | ISU World Championships 2026 | 27.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với BRISSAUD Geoffrey | 8 | 204.72 | ISU European Championships 2026 | 17.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với BRISSAUD Geoffrey | 9 | 122.34 | ISU European Championships 2026 | 17.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BRISSAUD Geoffrey | 8 | 83.07 | ISU World Championships 2026 | 27.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alexey KARPUSHOV (16/17–17/18); Geoffrey BRISSAUD (18/19–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 83.07chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 124.01chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 206.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.43chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 90.00chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 157.43chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 83.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | SD | 52.86chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 141.98chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) | 2018/2019 |
| Seniors Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 69.01không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 83.07chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 122.34chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 204.72chính thức | ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 82.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 124.01chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 206.76chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 80.01chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 120.27chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 200.28chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Dance Senior với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 77.33không chính thứcchính thức 76.83 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Ice Dance Senior với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 119.13không chính thứcchính thức 116.02 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Ice Dance Senior với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 196.46không chính thứcchính thức 192.85 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.43chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 90.00chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 157.43chính thức | Challenger Series Lombardia Trophy (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 70.22chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 108.12chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 178.34chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Seniors Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.01không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 69.01không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 66.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 102.90chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 169.70chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.68chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 101.70chính thức | 27th Nepela Memorial 2019 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 167.28chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Nhịp Lược | 57.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Vũ Đạo Tự Do | 83.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | Tổng | 141.98chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Vũ Đạo Tự Do | 76.31chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | SD | 52.86chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Tổng | 129.17chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Vũ Đạo Tự Do | 77.40chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | SD | 49.82chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Tổng | 127.22chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 9 | 178.34 |
Rhythm Dance 10 (70.22) Free Dance 9 (108.12)
|
| 16–18.12.2021 | French Elite Championships 2021 🏅 Nat. 2 Cergy-Pontoise/FRA |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 2 | 195.92 |
Rhythm Dance 2 (76.64) Free Dance 2 (119.28)
|
| 18–21.11.2021 | ISU GP Internationaux de France 2021 Grenoble/FRA |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 4 | 175.94 |
Rhythm Dance 5 (69.23) Free Dance 4 (106.71)
|
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 6 | 174.63 |
Rhythm Dance 6 (67.31) Free Dance 5 (107.32)
|
| 20–24.10.2021 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR Nice/FRA |
Seniors Dance với Geoffrey BRISSAUD | 2 | 69.01 |
Rhythm Dance 2 (69.01)
|
| 09–12.09.2021 | Challenger Series Lombardia Trophy Bergamo/ITA |
Dance với Geoffrey BRISSAUD | 8 | 157.43 |
Rhythm Dance 6 (67.43) Free Dance 12 (90.00)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 17 | 169.70 |
Rhythm Dance 19 (66.80) Free Dance 17 (102.90)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 15 | 165.22 |
Rhythm Dance 15 (65.68) Free Dance 15 (99.54)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 4 | 167.28 | |
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 6 | 165.68 |
Rhythm Dance 8 (63.98) Free Dance 4 (101.70)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Geoffrey BRISSAUD | 10 | 141.98 |
Rhythm Dance 10 (57.99) Free Dance 10 (83.99)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | 4 | 129.17 |
Short Dance 4 (52.86) Free Dance 3 (76.31)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.08–03.09.2016 | ISU JGP Czech Skate 2016 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | 4 | 127.22 |
Short Dance 5 (49.82) Free Dance 4 (77.40)
|
Video
- ISU European Championships 2026
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU European Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU Grand Prix de France 2024
- ISU GP Skate Canada International 2024
- ISU European Championships 2024
- ISU GP Grandprix de France 2023
- ISU GP Skate America 2023
- ISU European Figure Skating Championships 2023
- ISU Grand Prix of Figure Skating NHK Trophy
- ISU GP Grand Prix de France 2022
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
116.29✓ met
Rhythm Dance
47.19ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Geoffrey BRISSAUD
Free Dance
69.10ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) với Geoffrey BRISSAUD
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
116.29✓ met
Rhythm Dance
47.19ISU European Championships 2026 (Sheffield/GBR) với Geoffrey BRISSAUD
Free Dance
69.10ISU CS PGE Warsaw Cup 2025 (Warsaw/POL) với Geoffrey BRISSAUD
