Evgeniy PLYUSHCHENKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 91.68 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 174.26 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
| Senior Men | Tổng | 265.94 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Tổng | 98.41 | Rostelecom Russian Championships 2014 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 91.68 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 174.26 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 265.94 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 88.24 | Russian Championships 2012 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 171.43 | Russian Championships 2012 (Saransk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 259.67 | Russian Championships 2012 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 🥇 Nat. champion Sochi/RUS |
Senior Men | 1 | 98.41 |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 🥇 Nat. champion Sochi/RUS |
Senior Men | 1 | 265.94 |
Short Program 1 (91.68) Free Skating 1 (174.26)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Senior Men | 1 | 259.67 |
Short Program 1 (88.24) Free Skating 1 (171.43)
|