Evgeniy SEMENENKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 101.19 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) | 2023/2024 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 195.92 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
| Senior Men | Tổng | 295.07 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 87.13 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) | 2020/2021 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 173.71 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 254.58 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 100.49 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 193.41 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 293.90 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 101.19 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 193.56 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 294.75 | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 99.15 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 195.92 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 295.07 | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 98.03 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 176.25 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 274.28 | Rostelecom Russian Championships 2022 (Saint Petersburg/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 87.13 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 160.24 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 247.37 | Russian Junior Championships 2021 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 94.95 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 170.18 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 265.13 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 80.87 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 173.71 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 254.58 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 63.89 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 74.02 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 144.88 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 218.90 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.70 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 138.05 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 193.75 | Russian Junior Championships 2016 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 57.88 | Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.37 | Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS) |
| Junior Men | Tổng | 163.25 | Russian Junior Championships 2015 (Yoshkar-Ola/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 🏅 Nat. 3 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 3 | 293.90 |
Short Program 3 (100.49) Free Skating 2 (193.41)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 🏅 Nat. 3 Omsk/RUS |
Senior Men | 3 | 281.65 |
Short Program 9 (90.93) Free Skating 2 (190.72)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 🥇 Nat. champion Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 1 | 294.75 |
Short Program 2 (101.19) Free Skating 2 (193.56)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 Nat. 4 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 4 | 272.69 |
Short Program 4 (95.48) Free Skating 4 (177.21)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 🥇 Nat. champion Krasnoyarsk/RUS |
Senior Men | 1 | 295.07 |
Short Program 2 (99.15) Free Skating 1 (195.92)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 4 Saint Petersburg/RUS |
Senior Men | 4 | 274.28 |
Short Program 1 (98.03) Free Skating 5 (176.25)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🥇 Nat. champion Moscow/RUS |
Senior Men | 1 | 265.13 |
Short Program 1 (94.95) Free Skating 2 (170.18)
|
| 01–05.02.2021 | Russian Junior Championships 2021 🥇 Nat. champion Krasnoyarsk/RUS |
Junior Men | 1 | 247.37 |
Short Program 1 (87.13) Free Skating 1 (160.24)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 11 Chelyabinsk/RUS |
Senior Men | 11 | 228.47 |
Short Program 11 (79.86) Free Skating 12 (148.61)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🥇 Nat. champion Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | 1 | 254.58 |
Short Program 1 (80.87) Free Skating 1 (173.71)
|
| 04–08.02.2020 | Russian Junior Championships 2020 Nat. 5 Saransk/RUS |
Junior Men | 5 | 237.18 |
Short Program 5 (80.36) Free Skating 4 (156.82)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nationals Veliky Novgorod/RUS |
Junior Men | WD |
Short Program 11 (63.89)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2017 | Russian Cup Final - Rostelecom 2016-2017 🏅 Nat. 2 Saransk/RUS |
Junior Men | 2 | 218.90 |
Short Program 6 (74.02) Free Skating 2 (144.88)
|
| 01–05.02.2017 | Russian Junior Championships 2017 Nat. 10 Saint Petersburg/RUS |
Junior Men | 10 | 203.60 |
Short Program 9 (69.27) Free Skating 11 (134.33)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.01.2016 | Russian Junior Championships 2016 Nat. 7 Chelyabinsk/RUS |
Junior Men | 7 | 193.75 |
Short Program 17 (55.70) Free Skating 3 (138.05)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2015 | Russian Junior Championships 2015 Nat. 16 Yoshkar-Ola/RUS |
Junior Men | 16 | 163.25 |
Short Program 14 (57.88) Free Skating 18 (105.37)
|