Evgeniy USTENKO Access
2002-07-30 Xếp Hạng Thế Giới: #131 Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA (158 pts, 2023/2024)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với MIRONOVA Ekaterina | 150 | 154.56 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với MIRONOVA Ekaterina | 144 | 95.01 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với MIRONOVA Ekaterina | 166 | 60.84 | ISU CS Cup of Austria by IceChallenge 2021 | 12.11.2021 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Total với MIRONOVA Ekaterina | 21 | 154.56 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Free Dance với MIRONOVA Ekaterina | 22 | 95.01 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với MIRONOVA Ekaterina | 26 | 59.55 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 05.09.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ekaterina MIRONOVA (17/18–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 79.80không chính thứcchính thức 60.84 | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 119.29không chính thứcchính thức 95.67 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 198.63không chính thứcchính thức 154.56 | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 42.65chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 73.26chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 115.91chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 58.70không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | SD | 40.43không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 99.13không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) | 2017/2018 |
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.78không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 83.64không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Senior | Tổng | 144.42không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.55chính thức | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 95.01chính thức | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 154.56chính thức | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 79.80không chính thức | Russian Grand Prix Final 2025 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 119.29không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 198.63không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2025 (Omsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 73.78không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 113.65không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 187.43không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2024 (Chelyabinsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 71.06không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 108.95không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 180.01không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2023 (Krasnoyarsk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.78không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 83.64không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior | Tổng | 144.42không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Senior - Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 66.95không chính thứcchính thức 60.84 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 100.00không chính thứcchính thức 83.95 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
| Senior - Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 166.95không chính thứcchính thức 144.79 | Ice Star 2021 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.47chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 95.67chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 152.14chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 42.65chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 73.26chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
| Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 115.91chính thức | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series (Bergamo/ITA) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.78không chính thứcchính thức 47.65 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 84.29không chính thứcchính thức 75.28 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 143.07không chính thứcchính thức 122.93 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 48.15không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 85.79không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 133.94không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Vũ Đạo Tự Do | 58.70không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) |
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | SD | 40.43không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) |
| Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | Tổng | 99.13không chính thức | International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.09.2026 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 Tokyo/JPN |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 9 | 154.56 |
Rhythm Dance 10 (59.55) Free Dance 10 (95.01)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.02.2025 | Russian Grand Prix Final 2025 Nat. 4 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 4 | 189.50 |
Rhythm Dance 3 (79.80) Free Dance 7 (109.70)
|
| 18–23.12.2024 | Rostelecom Russian Championships 2025 Nat. 6 Omsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 6 | 198.63 |
Rhythm Dance 6 (79.34) Free Dance 5 (119.29)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.12.2023 | Rostelecom Russian Championships 2024 Nat. 6 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 6 | 187.43 |
Rhythm Dance 6 (73.78) Free Dance 6 (113.65)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Russian Grand Prix Final 2023 Nat. 5 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 5 | 177.18 |
Rhythm Dance 5 (70.48) Free Dance 4 (106.70)
|
| 20–26.12.2022 | Rostelecom Russian Championships 2023 Nat. 5 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 5 | 180.01 |
Rhythm Dance 7 (71.06) Free Dance 5 (108.95)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.02.2022 | Russian Cup Final - Rostelecom Federation Cup 2022 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 1 | 170.10 |
Rhythm Dance 1 (68.11) Free Dance 1 (101.99)
|
| 04–06.02.2022 | Egna Dance Trophy Egna/ITA |
Senior với Ekaterina MIRONOVA | 10 | 144.42 |
Rhythm Dance 10 (60.78) Free Dance 10 (83.64)
|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 10 Saint Petersburg/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 10 | 163.29 |
Rhythm Dance 11 (64.28) Free Dance 10 (99.01)
|
| 05–07.11.2021 | Pavel Roman Memorial Olomouc/CZE |
Senior với Ekaterina MIRONOVA | 2 | 165.13 |
Rhythm Dance 2 (65.75) Free Dance 2 (99.38)
|
| 27.10.2021 | Challenger Series Cup of Austria by Icechallenge Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 13 | 144.79 |
Rhythm Dance 11 (60.84) Free Dance 13 (83.95)
|
| 14–18.10.2021 | Ice Star 2021 Minsk/BLR |
Senior - Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 2 | 166.95 |
Rhythm Dance 2 (66.95) Free Dance 2 (100.00)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🏅 Nat. 3 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 3 | 163.81 |
Rhythm Dance 3 (65.34) Free Dance 3 (98.47)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 8 Chelyabinsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 8 | 160.71 |
Rhythm Dance 8 (62.08) Free Dance 8 (98.63)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 9 | 152.14 |
Rhythm Dance 9 (56.47) Free Dance 9 (95.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🏅 Nat. 2 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 2 | 150.95 |
Rhythm Dance 2 (59.49) Free Dance 2 (91.46)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 7 | 143.07 |
Rhythm Dance 6 (58.78) Free Dance 9 (84.29)
|
| 24–29.12.2019 | Rostelecom Russian Championships 2020 Nat. 12 Krasnoyarsk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 12 | 140.58 |
Rhythm Dance 11 (55.88) Free Dance 13 (84.70)
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 11 | 122.93 |
Rhythm Dance 11 (47.65) Free Dance 11 (75.28)
|
| 13–15.09.2019 | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series Bergamo/ITA |
Dance với Ekaterina MIRONOVA | 13 | 115.91 |
Rhythm Dance 13 (42.65) Free Dance 13 (73.26)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 5 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 5 | 133.94 |
Rhythm Dance 7 (48.15) Free Dance 5 (85.79)
|
| 19–23.12.2018 | Rostelecom Russian Championships 2019 Nat. 12 Saransk/RUS |
Senior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 12 | 126.55 |
Rhythm Dance 12 (47.29) Free Dance 11 (79.26)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 14 | 95.84 |
Short Dance 14 (40.18) Free Dance 14 (55.66)
|
| 04–10.12.2017 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU HUN |
Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 15 | 96.00 |
Short Dance 15 (38.62) Free Dance 14 (57.38)
|
| 21–23.10.2017 | International Halloween Cup 2017 ISU HUN |
Junior Ice Dance với Ekaterina MIRONOVA | 6 | 99.13 |
Short Dance 6 (40.43) Free Dance 7 (58.70)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
81.33 / 98.00 tối thiểu−16.67
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Rhythm Dance
30.02ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) với Ekaterina MIRONOVA
Free Dance
51.31ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) với Ekaterina MIRONOVA
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
81.33 / 85.00 tối thiểu−3.67
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Rhythm Dance
30.02ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) với Ekaterina MIRONOVA
Free Dance
51.31ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 (Tokyo/JPN) với Ekaterina MIRONOVA