fsresults

Fabiola-Silvia NESTEROV

EST EST · SC GLISS (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2015 Girls Tổng 20.53 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners A 2015/2016 Girls Tổng 12.25 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 22.35 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2015 And Younger Girls Trượt Tự Do 22.35 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 22.35 Gliss Open 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 Girls Trượt Tự Do 20.53 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 Girls Tổng 20.53 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners A 2015/2016 Girls Trượt Tự Do 12.25 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Beginners A 2015/2016 Girls Tổng 12.25 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)